elias howe

Học thuật
Thân thiện
elias howe

Elias Howe works on his sewing machine invention.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Elias Howe (1819-1867): Một nhà phát minh người Mỹ, nổi tiếng với việc phát triển cải tiến máy khâu, đồng thời bảo vệ thành công bằng sáng chế của mình trước các nhà sản xuất khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • The sewing machine was significantly improved by Elias Howe. (Máy khâu đã được cải tiến đáng kể bởi Elias Howe.)
    • Many history books mention Elias Howe as a key figure in the Industrial Revolution. (Nhiều sách lịch sử nhắc đến Elias Howe như một nhân vật then chốt trong Cách mạng Công nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the legacy of Elias Howe": di sản của Elias Howe.
    • The legacy of Elias Howe lives on in modern garment manufacturing. (Di sản của Elias Howe vẫn tồn tại trong ngành sản xuất hàng may mặc hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Sewing machine inventor: nhà phát minh máy khâu.
  • Patent holder: người nắm giữ bằng sáng chế.
Từ đồng nghĩa
  • American inventor: nhà phát minh người Mỹ.
  • Innovator: nhà đổi mới, người tiên phong.
elias howe

Elias Howe works on his sewing machine invention.

Noun
  1. Elias Howe (1819-1867) nhà kỹ thuật may nổi tiếng người Mỹ.

Từ đồng nghĩa